字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得壹元宝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得壹元宝
得壹元宝
Nghĩa
1.古钱名。唐干元二年史思明据洛阳时所铸。形制略似开元通宝。亦省称"得壹钱"﹑"得壹"。
Chữ Hán chứa trong
得
壹
元
宝