字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得天独厚
得天独厚
Nghĩa
独具特别优裕的条件此地依山傍海,得天独厚。
Chữ Hán chứa trong
得
天
独
厚