字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得实 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得实
得实
Nghĩa
1.谓审案﹑察访等得其实情。语出《史记.五帝本纪》"皋陶为大理,平,民各伏得其实。"
Chữ Hán chứa trong
得
实