字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得寿
得寿
Nghĩa
1.延年益寿。 2.享年。
Chữ Hán chứa trong
得
寿