字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得岁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得岁
得岁
Nghĩa
1.谓受到岁星的照临。古人以岁星为祥星,得岁者有福。 2.犹有年,丰收。 3.谓收成。 4.谓增长年岁。
Chữ Hán chứa trong
得
岁