字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得幸
得幸
Nghĩa
1.得以亲近。 2.得到皇上或权贵的宠幸。
Chữ Hán chứa trong
得
幸
得幸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台