字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得意忘形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得意忘形
得意忘形
Nghĩa
高兴得失去了常态看他那向人炫耀时得意忘形的神态。
Chữ Hán chứa trong
得
意
忘
形