字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得意忘言
得意忘言
Nghĩa
1.谓既已领会其意旨,则不再需要表意之言词。语出《庄子.外物》"言者所以在意,得意而忘言。" 2.引申为彼此默喻,心照不宣。
Chữ Hán chứa trong
得
意
忘
言