字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得意洋洋
得意洋洋
Nghĩa
1.亦作"得意扬扬"。 2.形容十分得意的样子。语本《史记.管晏列传》"意气扬扬,甚自得也。"
Chữ Hán chứa trong
得
意
洋