字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得所 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得所
得所
Nghĩa
1.谓得到安居之地或合适的位置。语出《诗.魏风.硕鼠》"乐土乐土,爰得我所。" 2.适当;适宜。
Chữ Hán chứa trong
得
所