字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
得手 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得手
得手
Nghĩa
1.犹言得心应手。 2.指事情办得顺利或达到目的。 3.特指贪官觅得钱多。
Chữ Hán chứa trong
得
手