字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得时
得时
Nghĩa
1.获得时机。 2.顺应天时;适合时令。 3.遇合机缘;行时走运。
Chữ Hán chứa trong
得
时