字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得未曾有
得未曾有
Nghĩa
1.谓前所未有,今始得之。
Chữ Hán chứa trong
得
未
曾
有