字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得样儿
得样儿
Nghĩa
1.指服装﹑打扮好看,挺有样子。
Chữ Hán chứa trong
得
样
儿