字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得胜回朝
得胜回朝
Nghĩa
1.打了胜仗后返回朝廷向皇帝报功。 2.泛指胜利而归,每含贬义。
Chữ Hán chứa trong
得
胜
回
朝