字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得胜葫芦
得胜葫芦
Nghĩa
1.喻指能说会道的嘴巴。
Chữ Hán chứa trong
得
胜
葫
芦