字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得脱
得脱
Nghĩa
1.谓得以脱身。 2.佛教语。谓得以脱去生死之苦。
Chữ Hán chứa trong
得
脱