字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
得雄
得雄
Nghĩa
1.生男孩。 2.谓获雄雉,传说中以此为瑞征。
Chữ Hán chứa trong
得
雄
得雄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台