字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徘徊
徘徊
Nghĩa
来回地走他一个人在小路上徘徊了很久。
Chữ Hán chứa trong
徘
徊