字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徘徊菊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徘徊菊
徘徊菊
Nghĩa
1.菊花的一种。淡白,瓣黄,心色带微绿。初开时,先于一边吐瓣三﹑四片,开至旬日,方及周遍,花头乃团圆,故名。参阅《广群芳谱.花谱二七.菊花一》。
Chữ Hán chứa trong
徘
徊
菊