字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
御椠
御椠
Nghĩa
1.宋理宗时御批及近臣密奏所用的黄封简板。
Chữ Hán chứa trong
御
椠