字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧举
徧举
Nghĩa
1.全面概括;全部列举。
Chữ Hán chứa trong
徧
举