字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徧存 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧存
徧存
Nghĩa
1.周天子遣使间岁存问诸侯之礼。天子巡守之明年所举者,称"徧存"。
Chữ Hán chứa trong
徧
存