字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧安
徧安
Nghĩa
1.谓封建王朝不能统治全国而苟安于一方。
Chữ Hán chứa trong
徧
安