字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧师
徧师
Nghĩa
1.偏师。指主力军以外的部分军队。
Chữ Hán chứa trong
徧
师