字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧徧
徧徧
Nghĩa
1.犹密密。 2.谓一遍又一遍地。形容频繁。
Chữ Hán chứa trong
徧