字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧省
徧省
Nghĩa
1.周天子遣使省问诸侯之礼。天子巡守后五年所举者,称"徧省"。详"徧存"。
Chữ Hán chứa trong
徧
省