字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧眺
徧眺
Nghĩa
1.周天子遣使省问诸侯之礼。天子巡守后三年所举者,称"徧眺"。详"徧存"。
Chữ Hán chứa trong
徧
眺
徧眺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台