字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧积
徧积
Nghĩa
1.谓有所偏爱而使之聚积。
Chữ Hán chứa trong
徧
积