字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徧覆
徧覆
Nghĩa
1.普遍覆盖;普遍覆育。
Chữ Hán chứa trong
徧
覆