字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徯后 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徯后
徯后
Nghĩa
1.语本《书.仲虺之诰》"徯予后,后来其苏。"言待我君来,使我民得以苏息安定◇来以"徯后"表示对明君的盼望。
Chữ Hán chứa trong
徯
后