字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徯幸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徯幸
徯幸
Nghĩa
1.希望;觊觎。 2.迷惑。 3.戏弄。
Chữ Hán chứa trong
徯
幸