字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徯苏
徯苏
Nghĩa
1.期待苏息。语本《书.仲虺之诰》"徯予后,后来其苏。"
Chữ Hán chứa trong
徯
苏