字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德便
德便
Nghĩa
1.犹言惠予方便。旧时对人有所请求时的用语。
Chữ Hán chứa trong
德
便