字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德厚
德厚
Nghĩa
1.犹仁厚。 2.谓德泽深厚。参见"德厚流光"。
Chữ Hán chứa trong
德
厚