字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
德基 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德基
德基
Nghĩa
1.德行的根本。语本《诗.大雅.抑》"温温恭人,维德之基。" 2.宋高宗(赵构)的字。
Chữ Hán chứa trong
德
基