字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
德律风 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德律风
德律风
Nghĩa
1.英语telephone的音译。电话。利用电流使两地的人互相交谈的装置。
Chữ Hán chứa trong
德
律
风