字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德才兼备
德才兼备
Nghĩa
良好的品德和优秀的才干两者都具备选干部,要注意德才兼备。
Chữ Hán chứa trong
德
才
兼
备