字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德柄
德柄
Nghĩa
1.指旧时以谦恭为德柄。语本《易.系辞下》"谦,德之柄也。"孔颖达疏"言为德之时以谦为用,若行德不用谦,则德不施用。是谦为德之柄,犹斧刃以柯柄为用也。"高亨注"谦虚始能执德。"
Chữ Hán chứa trong
德
柄