字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德礼
德礼
Nghĩa
1.道德与礼教。语本《论语.为政》"道之以德,齐之以礼。"朱熹集注"愚谓政者,为治之具。刑者,辅治之法。德礼则所以出治之本,而德又礼之本也。" 2.德泽与礼仪。
Chữ Hán chứa trong
德
礼