字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德虐
德虐
Nghĩa
1.谓赏罚。《国语.越语下》"德虐之行,因以为常。"韦昭注"德,有所懐柔及爵赏也;虐,有所斩伐及黜夺也。"一说谓救活人与杀死人。
Chữ Hán chứa trong
德
虐