字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德表
德表
Nghĩa
1.谓有德的表现。 2.道德表率。
Chữ Hán chứa trong
德
表