字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德邻
德邻
Nghĩa
1.《论语.里仁》"子曰'德不孤,必有邻。'"何晏集解"方以类聚,同志相求,故必有邻,是以不孤。"后指有德之人相聚为伴。
Chữ Hán chứa trong
德
邻