字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德配
德配
Nghĩa
1.谓德行可与之相比配。 2.旧时尊称人妻。
Chữ Hán chứa trong
德
配