字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德雷克海峡
德雷克海峡
Nghĩa
南美洲南端同南极洲南设德兰群岛之间的海峡。连接大西洋和太平洋。东西长约300千米,南北宽达900多千米,平均水深3 400米,最深5 248米。以多风暴著名。
Chữ Hán chứa trong
德
雷
克
海
峡