字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德高望重
德高望重
Nghĩa
品德高尚,声望卓著。多用以称颂年高资深的人老校长德高望重,深得师生的爱戴。
Chữ Hán chứa trong
德
高
望
重
德高望重 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台