德高望重

Nghĩa

品德高尚,声望卓著。多用以称颂年高资深的人老校长德高望重,深得师生的爱戴。

Chữ Hán chứa trong

德高望重 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台