字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
德齿
德齿
Nghĩa
1.指贤德而年高的人。语出《孟子.公孙丑下》"天下有达尊三爵一;齿一;德一。朝廷莫如爵;乡党莫如齿;辅世长民莫如德。"
Chữ Hán chứa trong
德
齿