字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徼伺
徼伺
Nghĩa
1.谓窥伺希冀。徼,通"侥"。
Chữ Hán chứa trong
徼
伺