字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徼遮
徼遮
Nghĩa
1.拦截。 2.指反复核实,排除虚妄的成分。
Chữ Hán chứa trong
徼
遮