字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
徽典 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
徽典
徽典
Nghĩa
1.盛美的典礼。 2.美好的典常。语出《书.舜典》"慎徽五典。"孔传"徽﹐美也;五典﹐五常之教。" 3.美好的典章。
Chữ Hán chứa trong
徽
典